Bệnh thủy đậu (trái rạ) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella-Zoster (VZV) gây ra và dễ lây lan ở trẻ em qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc với dịch từ mụn nước. Bệnh thường biểu hiện bằng sốt, mệt mỏi và các mụn nước gây ngứa, đồng thời có thể dẫn đến những biến chứng như nhiễm trùng da, viêm phổi, viêm não, viêm màng não và zona thần kinh về sau [6]. Trước những nguy cơ này, tiêm vắc xin là biện pháp chủ động giúp phòng ngừa thủy đậu.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nhiều phụ huynh ngày càng quan tâm đến độ an toàn của vắc xin, đặc biệt là các thành phần kháng sinh có thể tồn dư trong quá trình sản xuất và nguy cơ gây phản ứng bất lợi ở trẻ có cơ địa mẫn cảm. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Barycela (chủng MAV/06 thế hệ 2) vắc xin thủy đậu không chứa kháng sinh, mang đến một hướng tiếp cận mới, góp phần đáp ứng những quan tâm về thành phần kháng sinh trong vắc xin, đồng thời nâng cao chất lượng và sự an tâm trong thực hành tiêm chủng.
1. NGUY CƠ DỊ ỨNG KHÁNG SINH TRONG VẮC XIN
1.1. Tại sao lại có thành phần kháng sinh trong vắc xin?
Trong quy trình sản xuất phần lớn loại vắc xin phổ biến như sởi, quai bị, rubella, thủy đậu,… các chất kháng sinh như Neomycin, Streptomycin, Erythromycin,… thường được thêm vào môi trường nuôi cấy tế bào hoặc virus, với vai trò hạn chế sự nhiễm khuẩn hoặc nấm không mong muốn, đảm bảo môi trường nuôi cấy vô trùng. [3]
Sau khi hoàn tất quá trình nuôi cấy virus, vắc xin trải qua các bước tinh chế nghiêm ngặt nhằm loại bỏ hầu hết các thành phần phụ trợ. Tuy nhiên, một lượng kháng sinh nhỏ dạng vết vẫn có thể còn tồn dư lại trong sản phẩm vắc xin thành phẩm. [8]
1.2. Phản ứng bất lợi của kháng sinh ở trẻ có cơ địa nhạy cảm
Mặc dù lượng tồn dư kháng sinh trong vắc xin rất thấp và hiếm khi gây ảnh hưởng, nhưng thành phần này vẫn cần được lưu ý ở trẻ có cơ địa mẫn cảm hoặc tiền sử dị ứng. Trẻ có thể gặp các biểu hiện kích ứng sau tiêm như nổi mề đay, ban sẩn trên da, ngứa ngáy, quấy khóc, bỏ bú hoặc ngủ kém.
Đặc biệt, ở trẻ sơ sinh, những dấu hiệu này dễ bị nhầm với các phản ứng sinh lý bình thường, nhưng nếu không được phát hiện kịp thời, dị ứng có thể trở nặng, thậm chí dẫn đến sốc phản vệ, dù rất hiếm gặp. Do đó, khám sàng lọc tiền sử dị ứng trước tiêm rất quan trọng, đồng thời việc phát triển vắc xin không chứa kháng sinh đang trở thành xu hướng nhằm loại bỏ rủi ro này.
2. BƯỚC CẢI TIẾN CỦA VẮC XIN THỦY ĐẬU THẾ HỆ 2 BARYCELA
Vắc xin thủy đậu Barycela do Tập đoàn GC Biopharma (Hàn Quốc) phát triển từ chủng virus MAV/06 giảm độc lực. Việc không sử dụng kháng sinh trong suốt quy trình sản xuất giúp Barycela trở thành một bước tiến đáng chú ý trong công nghệ sản xuất vắc xin. Barycela là vắc xin thủy đậu thế hệ 2, được phát triển trên kinh nghiệm nghiên cứu và sản xuất vắc xin Varicella-GCC thế hệ 1, đã được lưu hành tại Việt Nam từ năm 2008. Trên nền tảng đó, GC Biopharma đã thực hiện nhiều cải tiến nhằm tăng độ ổn định và tính an toàn của vắc xin, những cải tiến nổi bật gồm:
- Công nghệ vô trùng tự động hóa khép kín: Vắc xin được sản xuất trên dây chuyền tự động hóa với hệ thống túi chứa vô trùng dùng một lần, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm chéo.
- Không chứa kháng sinh: Nhờ quy trình vô trùng từ khâu nuôi cấy đến tinh chế nên Barycela không sử dụng kháng sinh trong quy trình sản xuất.
- Hiệu giá tối thiểu 3.800 PFU trong suốt thời hạn sử dụng: cao hơn so với một số vắc xin thủy đậu chủng Oka đang được sử dụng trên thế giới. [2]
- Dòng tế bào nuôi cấy MRC-5: Được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu cho vắc xin. [7]
Từ Varicella-GCC (thế hệ 1) đến Barycela (thế hệ 2), quy trình sản xuất đã được cải tiến, góp phần nâng cao tính an toàn và độ ổn định của vắc xin. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ hơn những bước tiến công nghệ này:
| Tiêu chí | Thế hệ 1: Varicella Vaccine – GCC inj. | Thế hệ 2: BARYCELA inj. |
| Chủng virus | MAV/06 | MAV/06 |
| Hiệu giá virus | ||
| Dòng tế bào | Tế bào LuMA | Tế bào MRC-5 |
| Quy trình sản xuất | – Quy trình thủ công – Túi chứa dùng nhiều lần [Hệ thống mở] | – Quy trình tự động và vô trùng giúp giảm 1.000 lần lượng vi hạt bụi mịn. – Túi chứa dùng một lần [Hệ thống kín] – Cải thiện độ ổn định |
| Thành phần kháng sinh | Có chứa kháng sinh (Kanamycin, Erythromycin) | Hoàn toàn không chứa kháng sinh |
| Chứng nhận WHO PQ | Chưa có | Có (tháng 2, 2023) |
| Cấp phép tại Việt Nam | Năm 2008 | Năm 2025 |
Bảng 1: So sánh Varicella Vaccine – GCC inj và BARYCELA inj.
Ảnh: Chủ động bảo vệ trẻ trước Thủy đậu
3. Barycela – Bước tiến trong phòng ngừa thủy đậu cho trẻ có cơ địa mẫn cảm
Nhờ công nghệ sản xuất cải tiến không sử dụng đến kháng sinh, Barycela loại bỏ rủi ro dị ứng hay phản vệ liên quan đến neomycin, mang lại sự an tâm cho các gia đình có trẻ mẫn cảm với kháng sinh. Sản phẩm đạt chứng nhận Tiền thẩm định của Tổ chức Y tế Thế giới WHO-PQ (2023) [5]. Các nghiên cứu thực tế đã chứng minh hiệu quả và độ an toàn của vắc xin chủng MAV/06 thế hệ 1:
- Tại Philippines: Theo dõi 5 năm trên 163 trẻ cho thấy không có trường hợp nào ghi nhận biểu hiện bệnh hay tổn thương da, đạt hiệu quả bảo vệ ~ 100%.
- Tại Hàn Quốc (mức bao phủ vắc xin > 95%): Sau khi đưa vắc xin vào chương trình tiêm chủng mở rộng từ 2005, tỷ lệ mắc thủy đậu giảm 60 – 67%, độ tuổi mắc bệnh dịch chuyển sang nhóm lớn hơn. Đặc biệt, từ 2010 đến 2021, tỷ lệ biến chứng ở trẻ em giảm mạnh 96% (từ 137 xuống 6/100.000 dân) [4].
Tiêm phòng chủ động là biện pháp hiệu quả để bảo vệ trẻ trước bệnh thủy đậu. Với ưu thế về độ an toàn cùng chi phí hợp lý, vắc xin chủng MAV/06 thế hệ 2 mở rộng cơ hội tiếp cận tiêm chủng và đóng góp thiết thực vào mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng. Hiện nay, vắc xin Barycela đã có mặt tại hầu hết các trung tâm tiêm chủng trên toàn quốc. Quý phụ huynh hãy đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được bác sĩ tư vấn phác đồ tiêm chủng phù hợp cho trẻ.
Nguồn tham khảo:
[1] CDC, Preventing and managing adverse reactions: General best practice guidance for immunization, 2024
[2] GC Biopharma. BARYCELA Inj. Stability Study Report: Stability Evaluation at 15 ± 2°C and 65 ± 5% Relative Humidity for 28 Days. Internal Quality & Stability Data, 2024.
[3] Mahler, V., & Junker, A.-C, Allergo Journal International, Anaphylaxis to additives in vaccines, 2022
[4] Shin, Y., Ryu, H., Kim, G., Yang, S., Lee, J., & Choi, B, NIH, Safety, immunogenicity, and effectiveness of the MAV/06 varicella vaccine: A comprehensive review of a new strain vaccine, 2026
[5] WHO, BARYCELA inj. WHO – Prequalification of Medical Products, 2023
[6] WHO, Chickenpox: Questions and answers, 2025
[7] WHO, WHO reference cell banks, 2021
[8] WHO, Vaccine safety basics learning manual, 2013
NAVIVA GROUP
“Sức khỏe cộng đồng là hạnh phúc của chúng tôi!”
